Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
斑马
Từ tiếng Trung
Lưu
斑马
bān mǎ
zebra
Nghe
Phồn thể:
斑馬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
zebra
CL:匹[pi3]
Các chữ trong từ này
斑
bān
12 nét
freckled, mottled, spotted, striped
马
mǎ
3 nét
horse
Từ thường dùng: 斑 · 马
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
斑点
bān diǎn
spot; stain; speckle