Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

斑马

bān mǎ

zebra

Phồn thể: 斑馬

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • zebra
  • CL:匹[pi3]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 斑 · 马

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả