Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

曝光

bào guāng

to expose (photography)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to expose (photography)
  • (fig.) to expose (a scandal)
  • (advertising) exposure
  • Taiwan pr. [pu4 guang1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 曝 · 光

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.