Chữ Hán
曝
pù
to air out, to expose to sunlight
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to air out, to expose to sunlight
- to reveal
- used in 曝光[bao4 guang1]
- Taiwan pr. [pu4]
- to air
Pinyin
pùbào
Thứ tự nét
曝Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan