Từ tiếng Trung
备案
bèi àn
to put on record
Phồn thể: 備案
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to put on record
- to file
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 备 · 案
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bèi àn
to put on record
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 备 · 案
Từ vựng