Từ tiếng Trung
备受
bèi shòu
to receive a great deal of (respect, criticism, attention etc)
Phồn thể: 備受
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to receive a great deal of (respect, criticism, attention etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 备 · 受
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bèi shòu
to receive a great deal of (respect, criticism, attention etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 备 · 受
Từ vựng