Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

卑鄙

bēi bǐ

base

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • base
  • mean
  • contemptible
  • despicable

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 卑 · 鄙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả