Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
卑微
Từ tiếng Trung
Lưu
卑微
bēi wēi
lowly
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
lowly
humble
Các chữ trong từ này
卑
bēi
8 nét
humble, low, inferior
微
wēi
13 nét
small, tiny, trifling
Từ thường dùng: 卑 · 微
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
卑鄙
bēi bǐ
base; mean; contemptible; despicable
卑劣
bēi liè
base; mean; despicable