Từ tiếng Trung
悖论
bèi lùn
paradox (logic)
Phồn thể: 悖論
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- paradox (logic)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 悖 · 论
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
bèi lùn
paradox (logic)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 悖 · 论
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.