Chữ Hán
悖
bèi
contradictory
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- contradictory
- counter to
- to go against
- to be contrary to
- perverse
Thứ tự nét
悖Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
快kuài
speedy, rapid, quick
性xìng
sex, nature, character
懂dǒng
to understand, to know
怕pà
to fear, to be afraid of
忙máng
busy, hurried, pressed for time
情qíng
emotion, feeling, sentiment
怪guài
unusual, strange, peculiar
慢màn
slowly, leisurely
被bèi
bedding
北běi
north
倍bèi
to double
杯bēi
cup, glass
背bèi
back, backside
备bèi
to prepare
贝bèi
sea shell
呗bei
final particle of an assertion