Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

笨蛋

bèn dàn

(mild insult) fool; idiot

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (mild insult) fool; idiot
  • (playful) silly person

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 笨 · 蛋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả