Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
笨拙
Từ tiếng Trung
Lưu
笨拙
bèn zhuō
clumsy
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
clumsy
awkward
stupid
Các chữ trong từ này
笨
bèn
11 nét
stupid, foolish, dull, awkward
拙
zhuō
8 nét
awkward, clumsy
Từ thường dùng: 笨 · 拙
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
笨蛋
bèn dàn
(mild insult) fool; idiot; (playful) silly person