Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
弊病
Từ tiếng Trung
Lưu
弊病
bì bìng
malady
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
malady
evil
malpractice
drawback
disadvantage
Các chữ trong từ này
弊
bì
14 nét
evil, bad, wrong
病
bìng
10 nét
sickness, illness, disease
Từ thường dùng: 弊 · 病
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
弊端
bì duān
systemic problem (sometimes refers specifically to corrupt practices)