Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

弊病

bì bìng

malady

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • malady
  • evil
  • malpractice
  • drawback
  • disadvantage

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 弊 · 病

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả