Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

弊端

bì duān

systemic problem (sometimes refers specifically to corrupt practices)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • systemic problem (sometimes refers specifically to corrupt practices)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 弊 · 端

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả