Từ tiếng Trung
鄙视
bǐ shì
to despise
Phồn thể: 鄙視
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to despise
- to disdain
- to look down upon
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鄙 · 视
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
bǐ shì
to despise
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 鄙 · 视
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.