Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蝙蝠

biān fú

(zoology) bat

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (zoology) bat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蝙 · 蝠

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả