Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
蝙蝠
Từ tiếng Trung
Lưu
蝙蝠
biān fú
(zoology) bat
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
(zoology) bat
Các chữ trong từ này
蝙
biān
15 nét
bat
蝠
fú
15 nét
bat
Từ thường dùng: 蝙 · 蝠
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
蝙蝠侠
biān fú xiá
Batman, comic book superhero