Từ tiếng Trung
蝙蝠侠
biān fú xiá
Batman, comic book superhero
Phồn thể: 蝙蝠俠
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Batman, comic book superhero
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蝙 · 蝠 · 侠
Từ vựng
Từ tiếng Trung
biān fú xiá
Batman, comic book superhero
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蝙 · 蝠 · 侠
Từ vựng