Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
边界
Từ tiếng Trung
Lưu
边界
biān jiè
boundary
Nghe
Phồn thể:
邊界
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
boundary
border
Các chữ trong từ này
边
biān
5 nét
border, edge, margin, side
界
jiè
9 nét
boundary, limit
Từ thường dùng: 边 · 界
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
边境
biān jìng
frontier; border
边缘
biān yuán
edge; fringe; verge; brink; periphery; marginal; borderline