Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

边界

biān jiè

boundary

Phồn thể: 邊界

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • boundary
  • border

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 边 · 界

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả