Từ tiếng Trung
边缘
biān yuán
edge; fringe; verge; brink; periphery
Phồn thể: 邊緣
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- edge; fringe; verge; brink; periphery
- marginal; borderline
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 边 · 缘
Từ vựng
Từ tiếng Trung
biān yuán
edge; fringe; verge; brink; periphery
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 边 · 缘
Từ vựng