Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

槟城

bīng chéng

Penang (Malaysian state)

Phồn thể: 檳城

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Penang (Malaysian state)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 槟 · 城

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.