Từ tiếng Trung
摒弃
bìng qì
to abandon
Phồn thể: 摒棄
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to abandon
- to discard
- to spurn
- to forsake
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 摒 · 弃
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
bìng qì
to abandon
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 摒 · 弃
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.