Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

摒

bǐng

to expel, to cast off

12 nétBộ thủ 扌Số 5948

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to expel, to cast off
  • to arrange
  • to discard
  • to get rid of

Pinyin

bǐngbìng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

摒

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan