Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
兵役
Từ tiếng Trung
Lưu
兵役
bīng yì
military service
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
military service
Các chữ trong từ này
兵
bīng
7 nét
soldier
役
yì
7 nét
servant, laborer
Từ thường dùng: 兵 · 役
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
兵团
bīng tuán
large military unit; formation; corps; army
兵力
bīng lì
military strength; armed forces; troops
兵器
bīng qì
weaponry; weapons; arms