Từ tiếng Trung
菠菜
bō cài
spinach (CL:棵[ke1])
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- spinach (CL:棵[ke1])
- (slang) gambling; gambler (alternative term for 博彩[bo2 cai3])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 菠 · 菜
Từ vựng
Từ tiếng Trung
bō cài
spinach (CL:棵[ke1])
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 菠 · 菜
Từ vựng