Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

菠萝

bō luó

pineapple

Phồn thể: 菠蘿

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pineapple

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 菠 · 萝

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả