Từ tiếng Trung
玻利维亚
bō lì wéi yà
Bolivia
Phồn thể: 玻利維亞
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Bolivia
Các chữ trong từ này
玻bō9 nétglass利lì7 nétgains, advantage, profit, merit维wéi11 nétto preserve, to maintain, to hold together亚yà6 nétAsia
Từ thường dùng: 玻 · 利 · 维 · 亚
Từ vựng