Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

玻利维亚

bō lì wéi yà

Bolivia

Phồn thể: 玻利維亞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Bolivia

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 玻 · 利 · 维 · 亚

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả