Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

玻璃

bō li

glass

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • glass
  • CL:張|张[zhang1],塊|块[kuai4]
  • (slang) male homosexual

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 玻 · 璃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả