Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

璃

lí

glass

14 nétBộ thủ 王Số 3860

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • glass
  • colored glaze
  • (phonetic character used in transliteration of foreign names)
  • Taiwan pr. [li4]
  • variant of 璃[li2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

jade

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

璃

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan