Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

琉璃

liú li

colored glaze used in traditional Chinese architecture

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • colored glaze used in traditional Chinese architecture
  • colored or clear glass art object

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 琉 · 璃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.