Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
哺乳动物
Từ tiếng Trung
Lưu
哺乳动物
bǔ rǔ dòng wù
mammal
Nghe
Phồn thể:
哺乳動物
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
mammal
Các chữ trong từ này
哺
bǔ
10 nét
to chew
乳
rǔ
8 nét
breast, nipples
动
dòng
6 nét
to move, to happen
物
wù
8 nét
thing, substance, matter
Từ thường dùng: 哺 · 乳 · 动 · 物
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
哺乳
bǔ rǔ
breastfeeding; to suckle; to nurse