Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

册封

cè fēng

to confer a title upon sb

Phồn thể: 冊封

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to confer a title upon sb
  • to dub
  • to crown
  • to invest with rank or title

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 册 · 封

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.