Từ tiếng Trung
侧面
cè miàn
lateral side
Phồn thể: 側面
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lateral side
- side
- aspect
- profile
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 侧 · 面
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cè miàn
lateral side
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 侧 · 面
Từ vựng