Từ tiếng Trung
侧重
cè zhòng
to place particular emphasis on
Phồn thể: 側重
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to place particular emphasis on
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 侧 · 重
Từ vựng
Từ tiếng Trung
cè zhòng
to place particular emphasis on
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 侧 · 重
Từ vựng