Từ tiếng Trung
层次
céng cì
layer
Phồn thể: 層次
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- layer
- level
- gradation
- arrangement of ideas
- (a person's) standing
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 层 · 次
Từ vựng
Từ tiếng Trung
céng cì
layer
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 层 · 次
Từ vựng