Từ tiếng Trung
层面
céng miàn
aspect; facet
Phồn thể: 層面
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- aspect; facet
- level (political, psychological, spiritual etc)
- (geology) bedding plane
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 层 · 面
Từ vựng
Từ tiếng Trung
céng miàn
aspect; facet
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 层 · 面
Từ vựng