Từ tiếng Trung
铲除
chǎn chú
to root out; to eradicate; to sweep away; to abolish
Phồn thể: 剷除
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to root out; to eradicate; to sweep away; to abolish
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 铲 · 除
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.