Từ tiếng Trung
嫦娥
cháng é
Chang'e, the lady in the moon (Chinese mythology)
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Chang'e, the lady in the moon (Chinese mythology)
- one of the Chang'e series of PRC lunar spacecraft
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 嫦 · 娥
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.