Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

嫦

cháng

a moon goddess, the lady in the moon

14 nétBộ thủ 女Số 6097

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a moon goddess, the lady in the moon
  • used in 嫦娥[Chang2 e2]
  • used in female given names

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

woman

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

嫦

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan