Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

猖獗

chāng jué

to be rampant

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be rampant
  • to run wild

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 猖 · 獗

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.