Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

獗

jué

wild, violent

15 nétBộ thủ 犭Số 4484

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • wild, violent
  • unruly, lawless
  • used in 猖獗[chang1 jue2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

dog

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

獗

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan