Chữ Hán
獠
liáo
to hunt at night with torches
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to hunt at night with torches
- fierce
- hunt
- name of a tribe
Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý
Hunting with dogs 犭 and torches 尞; 尞 also provides the pronunciation
Make Me a HanziThứ tự nét
獠Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
狗gǒu
dog
猜cāi
to guess, to conjecture, to suppose
猪zhū
pig, hog, wild boar
猫māo
cat
犯fàn
criminal
狼láng
wolf
独dú
alone, independent, only, single, solitary
狂kuáng
insane, mad
料liào
ingredients, materials
聊liáo
somewhat, slightly, at least
寮liáo
shanty, hut, shack
辽liáo
distant, far
疗liáo
cured, healed
撩liāo
to lift, to raise
廖liào
deserted, empty, few
瞭liǎo
bright