Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

獠

liáo

to hunt at night with torches

15 nétBộ thủ 犭Số 4485

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hunt at night with torches
  • fierce
  • hunt
  • name of a tribe

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Hunting with dogs 犭 and torches 尞; 尞 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

獠

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan