Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

昌平

chāng píng

see 昌平區|昌平区[Chang1 ping2 Qu1]

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 昌平區|昌平区[Chang1 ping2 Qu1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 昌 · 平

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả