Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
昌盛
Từ tiếng Trung
Lưu
昌盛
chāng shèng
prosperous
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
prosperous
Các chữ trong từ này
昌
chāng
8 nét
sunlight
盛
shèng
11 nét
abundant, flourishing
Từ thường dùng: 昌 · 盛
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
昌平
chāng píng
see 昌平區|昌平区[Chang1 ping2 Qu1]