Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

畅通

chàng tōng

unobstructed; unimpeded; free-flowing; smooth

Phồn thể: 暢通

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unobstructed; unimpeded; free-flowing; smooth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 畅 · 通

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả