Từ tiếng Trung
畅销
chàng xiāo
to sell well
Phồn thể: 暢銷
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sell well
- bestselling; chart-topping
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 畅 · 销
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chàng xiāo
to sell well
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 畅 · 销
Từ vựng