Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

炒作

chǎo zuò

to hype

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to hype
  • to promote (in the media)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 炒 · 作

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.