Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

撤回

chè huí

to recall

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to recall
  • to revoke
  • to retract

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 撤 · 回

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả