Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

撤军

chè jūn

to withdraw troops

Phồn thể: 撤軍

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to withdraw troops
  • to retreat

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 撤 · 军

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả