Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

呈现

chéng xiàn

to appear

Phồn thể: 呈現

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to appear
  • to emerge
  • to present (a certain appearance)
  • to demonstrate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 呈 · 现

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.