Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
仇恨
Từ tiếng Trung
Lưu
仇恨
chóu hèn
to hate
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to hate
hatred
enmity
hostility
Các chữ trong từ này
仇
chóu
4 nét
enemy
恨
hèn
9 nét
to dislike, to hate, to resent
Từ thường dùng: 仇 · 恨
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
仇视
chóu shì
to view sb as an enemy; to be hateful towards
仇人
chóu rén
foe; one's personal enemy