Từ tiếng Trung
仇视
chóu shì
to view sb as an enemy; to be hateful towards
Phồn thể: 仇視
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to view sb as an enemy; to be hateful towards
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仇 · 视
Từ vựng
Từ tiếng Trung
chóu shì
to view sb as an enemy; to be hateful towards
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 仇 · 视
Từ vựng